Tiếng Việt
Lấn át tiếng Anh là gì?
lấn át tiếng Anh là surpass /sərˈpæs/. vượt trội hơn, chiếm ưu thế hơn về mặt số lượng hoặc chất lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
surpass
Ví dụ câu với lấn át / surpass
- 1
Cô ấy luôn lấn át các đối thủ trong cuộc thi.
She always surpasses her competitors in the contest.
- 2
Kỹ năng của anh ấy đã lấn át những người khác trong nhóm.
His skills have surpassed others in the team.
Ghi chú dùng từ lấn át
Lấn át có nghĩa là vượt qua hoặc chiếm ưu thế hơn. Các từ liên quan gồm 'vượt qua' (overcome), 'chiếm ưu thế' (dominate), 'vượt trội' (excel).
Video minh hoạ lấn át
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lấn át
Câu hỏi thường gặp về "lấn át"
Lấn át tiếng Anh là gì?
Lấn át tiếng Anh là "surpass" (động từ), nghĩa là: vượt trội hơn, chiếm ưu thế hơn về mặt số lượng hoặc chất lượng.
"surpass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"surpass" nghĩa tiếng Việt là "lấn át". Lấn át có nghĩa là vượt qua hoặc chiếm ưu thế hơn.
Phát âm "surpass" như thế nào?
"surpass" có phiên âm IPA /sərˈpæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "surpass"?
She always surpasses her competitors in the contest. — Cô ấy luôn lấn át các đối thủ trong cuộc thi.