The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quân át tiếng Anh là gì?

quân át tiếng Anh là ace card /eɪs kɑːrd/. lá bài mạnh nhất trong bộ bài, thường dùng để chỉ người xuất sắc hoặc thành công xuất sắc trong lĩnh vực nào đó.

Hình minh hoạ "quân át" tiếng Anh là "ace card"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ace card

Danh từ
/eɪs kɑːrd/

Ví dụ câu với quân át / ace card

  1. 1

    Anh ấy là một quân át trong đội bóng của mình.

    He is an ace card in his football team.

  2. 2

    Cô ấy đã chơi bài rất tốt và giành được quân át.

    She played her cards very well and got the ace.

Ghi chú dùng từ quân át

Quân át là lá bài cao nhất trong bộ bài, biểu tượng của sự xuất sắc. Các từ liên quan: 'đẳng cấp' (level), 'xuất sắc' (excellent), 'chiến thắng' (victory).

Video minh hoạ quân át

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quân át

Câu hỏi thường gặp về "quân át"

Quân át tiếng Anh là gì?

Quân át tiếng Anh là "ace card" (danh từ), nghĩa là: lá bài mạnh nhất trong bộ bài, thường dùng để chỉ người xuất sắc hoặc thành công xuất sắc trong lĩnh vực nào đó.

"ace card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ace card" nghĩa tiếng Việt là "quân át". Quân át là lá bài cao nhất trong bộ bài, biểu tượng của sự xuất sắc.

Phát âm "ace card" như thế nào?

"ace card" có phiên âm IPA /eɪs kɑːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ace card"?

He is an ace card in his football team. — Anh ấy là một quân át trong đội bóng của mình.