The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ất tiếng Anh là gì?

ất tiếng Anh là second heavenly stem /ˈsɛk.ənd ˈhɛv.ən.li stɛm/. Thứ tự thứ hai trong hệ thống Can Chi của người Trung Quốc, dùng để chỉ một trong mười mươi bộ của chu kỳ lịch âm dương.

Hình minh hoạ "ất" tiếng Anh là "second heavenly stem"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

second heavenly stem

Danh từ
/ˈsɛk.ənd ˈhɛv.ən.li stɛm/

Ví dụ câu với ất / second heavenly stem

  1. 1

    The second heavenly stem is used in the Chinese zodiac cycle.

    Trong chu kỳ Can Chi, ất là bộ thứ hai.

  2. 2

    Each year in the lunar calendar is associated with a heavenly stem and an earthly branch.

    Mỗi năm trong lịch âm đều gắn liền với một bộ Can và Chi.

Ghi chú dùng từ ất

Astit là một phần của hệ thống Can Chi, gồm 10 thiên can và 12 địa chi để xác định năm, tháng, ngày, giờ trong lịch truyền thống Trung Quốc và Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'Thiên can' (Heavenly stem), 'Địa chi' (Earthly branch), 'Chu kỳ lịch âm' (Lunar calendar cycle).

Video minh hoạ ất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ất

Câu hỏi thường gặp về "ất"

Ất tiếng Anh là gì?

Ất tiếng Anh là "second heavenly stem" (danh từ), nghĩa là: Thứ tự thứ hai trong hệ thống Can Chi của người Trung Quốc, dùng để chỉ một trong mười mươi bộ của chu kỳ lịch âm dương.

"second heavenly stem" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"second heavenly stem" nghĩa tiếng Việt là "ất". Astit là một phần của hệ thống Can Chi, gồm 10 thiên can và 12 địa chi để xác định năm, tháng, ngày, giờ trong lịch truyền thống Trung Quốc và Việt Nam.

Phát âm "second heavenly stem" như thế nào?

"second heavenly stem" có phiên âm IPA /ˈsɛk.ənd ˈhɛv.ən.li stɛm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "second heavenly stem"?

Trong chu kỳ Can Chi, ất là bộ thứ hai. — The second heavenly stem is used in the Chinese zodiac cycle.