The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tế bào gốc tiếng Anh là gì?

tế bào gốc tiếng Anh là stem cell /stɛm sɛl/. Tế bào có khả năng phân chia và biến đổi thành các loại tế bào khác nhau trong cơ thể.

Hình minh hoạ "tế bào gốc" tiếng Anh là "stem cell"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stem cell

Danh từ
/stɛm sɛl/

Ví dụ câu với tế bào gốc / stem cell

  1. 1

    Các nhà khoa học nghiên cứu tế bào gốc để điều trị các bệnh về máu.

    Scientists study stem cells to develop treatments for blood diseases.

  2. 2

    Tế bào gốc có tiềm năng lớn trong y học tái tạo.

    Stem cells have great potential in regenerative medicine.

Ghi chú dùng từ tế bào gốc

Tế bào gốc là loại tế bào có khả năng tự làm mới và biến đổi thành các loại tế bào khác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tế bào trưởng thành' (differentiated cell - tế bào đã chuyên hóa) và 'tế bào gốc trưởng thành' (adult stem cell - tế bào gốc trong cơ thể đã trưởng thành).

Video minh hoạ tế bào gốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tế bào gốc

Câu hỏi thường gặp về "tế bào gốc"

Tế bào gốc tiếng Anh là gì?

Tế bào gốc tiếng Anh là "stem cell" (danh từ), nghĩa là: Tế bào có khả năng phân chia và biến đổi thành các loại tế bào khác nhau trong cơ thể.

"stem cell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stem cell" nghĩa tiếng Việt là "tế bào gốc". Tế bào gốc là loại tế bào có khả năng tự làm mới và biến đổi thành các loại tế bào khác.

Phát âm "stem cell" như thế nào?

"stem cell" có phiên âm IPA /stɛm sɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stem cell"?

Scientists study stem cells to develop treatments for blood diseases. — Các nhà khoa học nghiên cứu tế bào gốc để điều trị các bệnh về máu.