Tiếng Việt
Âu yếm ai tiếng Anh là gì?
Âu yếm ai tiếng Anh là Caress someone /kəˈrɛs ˈsʌmwʌn/. Xúc nhẹ nhàng, âu yếm ai đó để thể hiện sự yêu thương hoặc chăm sóc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Caress someone
Ví dụ câu với Âu yếm ai / Caress someone
- 1
Cô ấy âu yếm con chó của mình trong công viên.
She caressed her dog lovingly in the park.
- 2
Anh ấy thường âu yếm vợ mỗi sáng để bắt đầu ngày mới.
He often caresses his wife every morning to start the day.
Ghi chú dùng từ Âu yếm ai
Từ này mô tả hành động nhẹ nhàng, âu yếm để thể hiện tình cảm. Các từ liên quan gồm 'touch' (chạm), 'hug' (ôm), 'pet' (vuốt ve).
Video minh hoạ Âu yếm ai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Âu yếm ai
Câu hỏi thường gặp về "Âu yếm ai"
Âu yếm ai tiếng Anh là gì?
Âu yếm ai tiếng Anh là "Caress someone" (động từ), nghĩa là: Xúc nhẹ nhàng, âu yếm ai đó để thể hiện sự yêu thương hoặc chăm sóc.
"Caress someone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Caress someone" nghĩa tiếng Việt là "Âu yếm ai". Từ này mô tả hành động nhẹ nhàng, âu yếm để thể hiện tình cảm.
Phát âm "Caress someone" như thế nào?
"Caress someone" có phiên âm IPA /kəˈrɛs ˈsʌmwʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Caress someone"?
She caressed her dog lovingly in the park. — Cô ấy âu yếm con chó của mình trong công viên.