Tiếng Việt
Bã mía tiếng Anh là gì?
bã mía tiếng Anh là sugarcane bagasse /ˈsʌɡərkeɪn ˈbæɡæs/. Phần xơ của cây mía sau khi đã lấy mật, thường dùng làm nhiên liệu hoặc phân bón.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sugarcane bagasse
Ví dụ câu với bã mía / sugarcane bagasse
- 1
Bã mía được sử dụng để sản xuất năng lượng sinh học.
Sugarcane bagasse is used to produce bioenergy.
- 2
Người nông dân bán bã mía cho nhà máy để làm phân bón.
The farmer sold sugarcane bagasse to the factory for fertilizer.
Ghi chú dùng từ bã mía
Bã mía là phụ phẩm sau khi ép lấy mật mía, liên quan đến năng lượng sinh học và phân bón. Các thuật ngữ liên quan: 'nhiên liệu sinh học' (biofuel), 'phân bón hữu cơ' (organic fertilizer).
Video minh hoạ bã mía
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bã mía
Câu hỏi thường gặp về "bã mía"
Bã mía tiếng Anh là gì?
Bã mía tiếng Anh là "sugarcane bagasse" (danh từ), nghĩa là: Phần xơ của cây mía sau khi đã lấy mật, thường dùng làm nhiên liệu hoặc phân bón.
"sugarcane bagasse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sugarcane bagasse" nghĩa tiếng Việt là "bã mía". Bã mía là phụ phẩm sau khi ép lấy mật mía, liên quan đến năng lượng sinh học và phân bón.
Phát âm "sugarcane bagasse" như thế nào?
"sugarcane bagasse" có phiên âm IPA /ˈsʌɡərkeɪn ˈbæɡæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sugarcane bagasse"?
Sugarcane bagasse is used to produce bioenergy. — Bã mía được sử dụng để sản xuất năng lượng sinh học.