Tiếng Việt
Bã cá tiếng Anh là gì?
bã cá tiếng Anh là fish residue /fɪʃ ˈrɛzɪdjuː/. Phần còn lại của cá sau khi đã lấy thịt, thường là xương và da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fish residue
Ví dụ câu với bã cá / fish residue
- 1
Sau khi nấu, tôi bỏ bã cá đi để món ăn trong hơn.
After cooking, I discarded the fish residue to make the dish cleaner.
- 2
Bã cá có thể dùng làm phân bón cho cây.
Fish residue can be used as fertilizer for plants.
Ghi chú dùng từ bã cá
Bã cá là phần còn lại sau khi lấy thịt cá, thường là xương và da. Các từ liên quan gồm 'fish bones' (xương cá), 'fish scales' (vảy cá), và 'fish head' (đầu cá).
Video minh hoạ bã cá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bã cá
Câu hỏi thường gặp về "bã cá"
Bã cá tiếng Anh là gì?
Bã cá tiếng Anh là "fish residue" (danh từ), nghĩa là: Phần còn lại của cá sau khi đã lấy thịt, thường là xương và da.
"fish residue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fish residue" nghĩa tiếng Việt là "bã cá". Bã cá là phần còn lại sau khi lấy thịt cá, thường là xương và da.
Phát âm "fish residue" như thế nào?
"fish residue" có phiên âm IPA /fɪʃ ˈrɛzɪdjuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fish residue"?
After cooking, I discarded the fish residue to make the dish cleaner. — Sau khi nấu, tôi bỏ bã cá đi để món ăn trong hơn.