Tiếng Việt
Bã đậu nành tiếng Anh là gì?
bã đậu nành tiếng Anh là soybean meal /ˈsɔɪˌbin mil/. Bã đậu nành là phần còn lại sau khi dầu được chiết xuất từ hạt đậu nành, thường dùng làm thức ăn chăn nuôi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
soybean meal
Ví dụ câu với bã đậu nành / soybean meal
- 1
Farmers often feed soybean meal to their livestock.
Nông dân thường cho bã đậu nành vào thức ăn gia súc.
- 2
Soybean meal is rich in protein and widely used in animal feed.
Bã đậu nành giàu protein và được sử dụng rộng rãi trong thức ăn chăn nuôi.
Ghi chú dùng từ bã đậu nành
Bã đậu nành là phụ phẩm của quá trình chiết xuất dầu đậu nành, liên quan đến các thuật ngữ như 'protein', 'dầu thực vật', và 'thức ăn chăn nuôi'.
Video minh hoạ bã đậu nành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với bã đậu nành
Câu hỏi thường gặp về "bã đậu nành"
Bã đậu nành tiếng Anh là gì?
Bã đậu nành tiếng Anh là "soybean meal" (danh từ), nghĩa là: Bã đậu nành là phần còn lại sau khi dầu được chiết xuất từ hạt đậu nành, thường dùng làm thức ăn chăn nuôi.
"soybean meal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"soybean meal" nghĩa tiếng Việt là "bã đậu nành". Bã đậu nành là phụ phẩm của quá trình chiết xuất dầu đậu nành, liên quan đến các thuật ngữ như 'protein', 'dầu thực vật', và 'thức ăn chăn nuôi'.
Phát âm "soybean meal" như thế nào?
"soybean meal" có phiên âm IPA /ˈsɔɪˌbin mil/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "soybean meal"?
Nông dân thường cho bã đậu nành vào thức ăn gia súc. — Farmers often feed soybean meal to their livestock.