Tiếng Việt
Bà bô tiếng Anh là gì?
bà bô tiếng Anh là ma /mɑː/. Từ lóng chỉ người phụ nữ lớn tuổi hoặc người phụ nữ có vẻ đáng sợ, thường dùng trong ngôn ngữ thân mật hoặc đùa cợt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ma
Ví dụ câu với bà bô / ma
- 1
She called her grandmother bà bô vì bà ấy trông rất nghiêm nghị.
The old woman was affectionately called bà bô by her grandchildren.
- 2
Trong truyện cổ tích, bà bô thường là nhân vật đáng sợ.
In fairy tales, bà bô is often depicted as a scary character.
Ghi chú dùng từ bà bô
Bà bô là từ lóng mang nghĩa người phụ nữ lớn tuổi hoặc có vẻ đáng sợ, thường dùng trong văn nói thân mật hoặc đùa. Các từ liên quan gồm 'bà' (grandmother), 'phụ nữ' (woman), 'người lớn tuổi' (elderly).
Video minh hoạ bà bô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bà bô
Câu hỏi thường gặp về "bà bô"
Bà bô tiếng Anh là gì?
Bà bô tiếng Anh là "ma" (danh từ), nghĩa là: Từ lóng chỉ người phụ nữ lớn tuổi hoặc người phụ nữ có vẻ đáng sợ, thường dùng trong ngôn ngữ thân mật hoặc đùa cợt.
"ma" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ma" nghĩa tiếng Việt là "bà bô". Bà bô là từ lóng mang nghĩa người phụ nữ lớn tuổi hoặc có vẻ đáng sợ, thường dùng trong văn nói thân mật hoặc đùa.
Phát âm "ma" như thế nào?
"ma" có phiên âm IPA /mɑː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ma"?
The old woman was affectionately called bà bô by her grandchildren. — She called her grandmother bà bô vì bà ấy trông rất nghiêm nghị.