Tiếng Việt
Bà lớn tiếng Anh là gì?
bà lớn tiếng Anh là first mistress //fɜːst ˈmɪstrɪs//. Người phụ nữ chính trong gia đình, thường là vợ cả hoặc người phụ nữ có vị trí cao trong mối quan hệ tình cảm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
first mistress
Ví dụ câu với bà lớn / first mistress
- 1
Bà lớn của gia đình thường có quyền quyết định mọi việc.
The first mistress of the family usually has the final say.
- 2
Trong câu chuyện, bà lớn là người giữ vai trò trung tâm.
In the story, the first mistress plays a central role.
Ghi chú dùng từ bà lớn
Bà lớn là thuật ngữ chỉ người phụ nữ giữ vị trí cao trong gia đình hoặc nhóm. Các từ liên quan gồm 'matriarch' (người phụ nữ giữ vai trò chủ đạo), 'elder woman' (người phụ nữ lớn tuổi), 'head of the family' (trưởng gia đình).
Video minh hoạ bà lớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bà lớn
Câu hỏi thường gặp về "bà lớn"
Bà lớn tiếng Anh là gì?
Bà lớn tiếng Anh là "first mistress" (danh từ), nghĩa là: Người phụ nữ chính trong gia đình, thường là vợ cả hoặc người phụ nữ có vị trí cao trong mối quan hệ tình cảm.
"first mistress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"first mistress" nghĩa tiếng Việt là "bà lớn". Bà lớn là thuật ngữ chỉ người phụ nữ giữ vị trí cao trong gia đình hoặc nhóm.
Phát âm "first mistress" như thế nào?
"first mistress" có phiên âm IPA //fɜːst ˈmɪstrɪs//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "first mistress"?
The first mistress of the family usually has the final say. — Bà lớn của gia đình thường có quyền quyết định mọi việc.