Tiếng Việt
Bà cố tiếng Anh là gì?
bà cố tiếng Anh là great-grandmother /greɪt-ˈgrændˌmʌðər/. Cháu cố của cha mẹ, bà nội hoặc bà ngoại của chúng ta.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
great-grandmother
Ví dụ câu với bà cố / great-grandmother
- 1
My great-grandmother used to tell us stories about the old days.
Bà cố của tôi thường kể chuyện ngày xưa.
- 2
We visited our great-grandmother during the holidays.
Chúng tôi thăm bà cố của mình trong kỳ nghỉ.
Ghi chú dùng từ bà cố
Bà cố là tổ tiên đời thứ ba của một gia đình. Các từ liên quan: 'grandmother' (bà nội/bà ngoại), 'ancestor' (tổ tiên), 'great-grandparent' (tổ tiên đời thứ ba).
Video minh hoạ bà cố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bà cố
Câu hỏi thường gặp về "bà cố"
Bà cố tiếng Anh là gì?
Bà cố tiếng Anh là "great-grandmother" (danh từ), nghĩa là: Cháu cố của cha mẹ, bà nội hoặc bà ngoại của chúng ta.
"great-grandmother" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"great-grandmother" nghĩa tiếng Việt là "bà cố". Bà cố là tổ tiên đời thứ ba của một gia đình.
Phát âm "great-grandmother" như thế nào?
"great-grandmother" có phiên âm IPA /greɪt-ˈgrændˌmʌðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "great-grandmother"?
Bà cố của tôi thường kể chuyện ngày xưa. — My great-grandmother used to tell us stories about the old days.