Tiếng Việt
Bậc cao đẳng tiếng Anh là gì?
bậc cao đẳng tiếng Anh là college /ˈkɑlɪʤ/. Trường cao đẳng là cơ sở giáo dục đào tạo sau trung học, cung cấp các chương trình học tập để lấy bằng cao đẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
college
Ví dụ câu với bậc cao đẳng / college
- 1
Anh ấy đang học tại một bậc cao đẳng ở Hà Nội.
He is studying at a college in Hanoi.
- 2
Sau khi tốt nghiệp bậc cao đẳng, cô ấy muốn tiếp tục học đại học.
After graduating from college, she wants to continue to university.
Ghi chú dùng từ bậc cao đẳng
Bậc cao đẳng là cấp độ giáo dục sau trung học, thường kéo dài 2-3 năm. Các từ liên quan: university (đại học), diploma (bằng tốt nghiệp), undergraduate (sinh viên chưa tốt nghiệp đại học).
Video minh hoạ bậc cao đẳng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bậc cao đẳng
- caotall
- đẳngRank
- bậc caoadvanced level
- cao đẳngcollege
- hệ cao đẳngcollege system
- cao đẳng nghềvocational college
- cao đẳng y tếmedical college
- học liên thôngcollege to university transfer
- Tín chỉ đại họcCollege Credit
- trường cao đẳngCollege
- cao đẳng kinh tếcollege of economics
- cao đẳng sư phạmCollege of Education
Câu hỏi thường gặp về "bậc cao đẳng"
Bậc cao đẳng tiếng Anh là gì?
Bậc cao đẳng tiếng Anh là "college" (danh từ), nghĩa là: Trường cao đẳng là cơ sở giáo dục đào tạo sau trung học, cung cấp các chương trình học tập để lấy bằng cao đẳng.
"college" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"college" nghĩa tiếng Việt là "bậc cao đẳng". Bậc cao đẳng là cấp độ giáo dục sau trung học, thường kéo dài 2-3 năm.
Phát âm "college" như thế nào?
"college" có phiên âm IPA /ˈkɑlɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "college"?
He is studying at a college in Hanoi. — Anh ấy đang học tại một bậc cao đẳng ở Hà Nội.