Tiếng Việt
Tín chỉ đại học tiếng Anh là gì?
Tín chỉ đại học tiếng Anh là College Credit /ˈkɒlɪʤ ˈkrɛdɪt/. Chứng nhận học phần đã hoàn thành tại trường đại học, dùng để tích lũy điểm để lấy bằng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
College Credit
Ví dụ câu với Tín chỉ đại học / College Credit
- 1
Anh ấy đã tích lũy đủ tín chỉ đại học để tốt nghiệp.
He has accumulated enough college credits to graduate.
- 2
Bạn cần 120 tín chỉ đại học để nhận bằng cử nhân.
You need 120 college credits to earn a bachelor's degree.
Ghi chú dùng từ Tín chỉ đại học
Tín chỉ đại học là đơn vị đo lường số lượng học phần đã hoàn thành trong chương trình đại học. Các thuật ngữ liên quan: 'GPA' (điểm trung bình tích lũy), 'Chương trình đào tạo' (curriculum), 'Bằng cấp' (degree).
Video minh hoạ Tín chỉ đại học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tín chỉ đại học
Câu hỏi thường gặp về "Tín chỉ đại học"
Tín chỉ đại học tiếng Anh là gì?
Tín chỉ đại học tiếng Anh là "College Credit" (danh từ), nghĩa là: Chứng nhận học phần đã hoàn thành tại trường đại học, dùng để tích lũy điểm để lấy bằng.
"College Credit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"College Credit" nghĩa tiếng Việt là "Tín chỉ đại học". Tín chỉ đại học là đơn vị đo lường số lượng học phần đã hoàn thành trong chương trình đại học.
Phát âm "College Credit" như thế nào?
"College Credit" có phiên âm IPA /ˈkɒlɪʤ ˈkrɛdɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "College Credit"?
He has accumulated enough college credits to graduate. — Anh ấy đã tích lũy đủ tín chỉ đại học để tốt nghiệp.