Tiếng Việt
Bậc cao tiếng Anh là gì?
bậc cao tiếng Anh là advanced level /ədˈvɑːnst ˈlɛvl/. Mức độ cao, thể hiện trình độ hoặc kỹ năng vượt trội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
advanced level
Ví dụ câu với bậc cao / advanced level
- 1
Anh ấy đã đạt trình độ cao trong môn toán.
He has reached an advanced level in mathematics.
- 2
Chương trình này dành cho người học trình độ cao.
This program is for learners at an advanced level.
Ghi chú dùng từ bậc cao
Bậc cao đề cập đến trình độ hoặc kỹ năng vượt trội. Các thuật ngữ liên quan gồm 'beginner level' (trình độ sơ cấp), 'intermediate level' (trình độ trung cấp), 'expert level' (trình độ chuyên gia).
Video minh hoạ bậc cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bậc cao
Câu hỏi thường gặp về "bậc cao"
Bậc cao tiếng Anh là gì?
Bậc cao tiếng Anh là "advanced level" (danh từ), nghĩa là: Mức độ cao, thể hiện trình độ hoặc kỹ năng vượt trội.
"advanced level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"advanced level" nghĩa tiếng Việt là "bậc cao". Bậc cao đề cập đến trình độ hoặc kỹ năng vượt trội.
Phát âm "advanced level" như thế nào?
"advanced level" có phiên âm IPA /ədˈvɑːnst ˈlɛvl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "advanced level"?
He has reached an advanced level in mathematics. — Anh ấy đã đạt trình độ cao trong môn toán.