Tiếng Việt
Cao đẳng sư phạm tiếng Anh là gì?
cao đẳng sư phạm tiếng Anh là College of Education /ˈkɑlɪʤ ʌv ˌɛʤəˈkeɪʃən/. Trường cao đẳng chuyên đào tạo giáo viên và nhân viên giáo dục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
College of Education
Ví dụ câu với cao đẳng sư phạm / College of Education
- 1
Anh ấy đang học tại Cao đẳng Sư phạm để trở thành giáo viên.
He is studying at the College of Education to become a teacher.
- 2
Sinh viên tốt nghiệp Cao đẳng Sư phạm có thể dạy học tại các trường phổ thông.
Graduates of the College of Education can teach at primary and secondary schools.
Ghi chú dùng từ cao đẳng sư phạm
Cao đẳng Sư phạm là nơi đào tạo giáo viên cấp trung học và tiểu học. Các thuật ngữ liên quan: 'đào tạo giáo viên' (teacher training), 'giáo dục' (education), 'đại học' (university).
Video minh hoạ cao đẳng sư phạm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cao đẳng sư phạm
Câu hỏi thường gặp về "cao đẳng sư phạm"
Cao đẳng sư phạm tiếng Anh là gì?
Cao đẳng sư phạm tiếng Anh là "College of Education" (danh từ), nghĩa là: Trường cao đẳng chuyên đào tạo giáo viên và nhân viên giáo dục.
"College of Education" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"College of Education" nghĩa tiếng Việt là "cao đẳng sư phạm". Cao đẳng Sư phạm là nơi đào tạo giáo viên cấp trung học và tiểu học.
Phát âm "College of Education" như thế nào?
"College of Education" có phiên âm IPA /ˈkɑlɪʤ ʌv ˌɛʤəˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "College of Education"?
He is studying at the College of Education to become a teacher. — Anh ấy đang học tại Cao đẳng Sư phạm để trở thành giáo viên.