Tiếng Việt
Bạc hạnh tiếng Anh là gì?
bạc hạnh tiếng Anh là unfortunate woman /ˌʌnˈfɔːrʧənɪt ˈwʊmən/. Phụ nữ gặp xui xẻo hoặc không may mắn trong cuộc sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unfortunate woman
Ví dụ câu với bạc hạnh / unfortunate woman
- 1
Cô ấy là một bạc hạnh, luôn gặp rắc rối trong công việc.
She is an unfortunate woman, always facing troubles at work.
- 2
Bạc hạnh khiến cô ấy cảm thấy buồn bã và thất vọng.
Her unfortunate situation made her feel sad and disappointed.
Ghi chú dùng từ bạc hạnh
Bạc hạnh là từ miêu tả người phụ nữ gặp nhiều rủi ro hoặc không may mắn. Các từ liên quan: 'xui xẻo' (unlucky), 'không may' (misfortune), 'đau khổ' (suffering).
Video minh hoạ bạc hạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bạc hạnh
Câu hỏi thường gặp về "bạc hạnh"
Bạc hạnh tiếng Anh là gì?
Bạc hạnh tiếng Anh là "unfortunate woman" (danh từ), nghĩa là: Phụ nữ gặp xui xẻo hoặc không may mắn trong cuộc sống.
"unfortunate woman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unfortunate woman" nghĩa tiếng Việt là "bạc hạnh". Bạc hạnh là từ miêu tả người phụ nữ gặp nhiều rủi ro hoặc không may mắn.
Phát âm "unfortunate woman" như thế nào?
"unfortunate woman" có phiên âm IPA /ˌʌnˈfɔːrʧənɪt ˈwʊmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unfortunate woman"?
She is an unfortunate woman, always facing troubles at work. — Cô ấy là một bạc hạnh, luôn gặp rắc rối trong công việc.