Tiếng Việt
Lão bà tiếng Anh là gì?
lão bà tiếng Anh là elderly woman /oʊld ˈwʊmən/. Một người phụ nữ lớn tuổi, thường dùng để chỉ bà hoặc người cao tuổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
elderly woman
Ví dụ câu với lão bà / elderly woman
- 1
Bà lão đi bộ chậm rãi trên phố.
The elderly woman walks slowly down the street.
- 2
Lão bà của tôi thích đọc sách vào buổi sáng.
My elderly woman enjoys reading books in the morning.
Ghi chú dùng từ lão bà
Lão bà là cách gọi thân mật hoặc lịch sự để chỉ một người phụ nữ lớn tuổi. Các từ liên quan: bà (grandmother), bà cụ (elderly lady), người cao tuổi (senior citizen).
Video minh hoạ lão bà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lão bà
Câu hỏi thường gặp về "lão bà"
Lão bà tiếng Anh là gì?
Lão bà tiếng Anh là "elderly woman" (danh từ), nghĩa là: Một người phụ nữ lớn tuổi, thường dùng để chỉ bà hoặc người cao tuổi.
"elderly woman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"elderly woman" nghĩa tiếng Việt là "lão bà". Lão bà là cách gọi thân mật hoặc lịch sự để chỉ một người phụ nữ lớn tuổi.
Phát âm "elderly woman" như thế nào?
"elderly woman" có phiên âm IPA /oʊld ˈwʊmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "elderly woman"?
The elderly woman walks slowly down the street. — Bà lão đi bộ chậm rãi trên phố.