Tiếng Việt
Bạc ngàn bạc vạn tiếng Anh là gì?
bạc ngàn bạc vạn tiếng Anh là wealthy beyond measure /ˈwɛlθi bɪˈjɒnd ˈmɛʒər/. Diễn tả sự giàu có vô hạn, không thể đong đếm được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wealthy beyond measure
Ví dụ câu với bạc ngàn bạc vạn / wealthy beyond measure
- 1
He is wealthy beyond measure, owning multiple mansions and luxury cars.
Anh ấy giàu có vô hạn, sở hữu nhiều biệt thự và xe sang.
- 2
Their wealth is beyond measure, making them some of the richest people in the world.
Sự giàu có của họ vượt xa mọi giới hạn, khiến họ trở thành những người giàu nhất thế giới.
Ghi chú dùng từ bạc ngàn bạc vạn
Cụm từ này mô tả sự giàu có cực kỳ lớn, liên quan đến các từ như 'affluent' (giàu có), 'prosperous' (thịnh vượng), 'luxurious' (xa xỉ).
Video minh hoạ bạc ngàn bạc vạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bạc ngàn bạc vạn
Câu hỏi thường gặp về "bạc ngàn bạc vạn"
Bạc ngàn bạc vạn tiếng Anh là gì?
Bạc ngàn bạc vạn tiếng Anh là "wealthy beyond measure" (cụm từ), nghĩa là: Diễn tả sự giàu có vô hạn, không thể đong đếm được.
"wealthy beyond measure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wealthy beyond measure" nghĩa tiếng Việt là "bạc ngàn bạc vạn". Cụm từ này mô tả sự giàu có cực kỳ lớn, liên quan đến các từ như 'affluent' (giàu có), 'prosperous' (thịnh vượng), 'luxurious' (xa xỉ).
Phát âm "wealthy beyond measure" như thế nào?
"wealthy beyond measure" có phiên âm IPA /ˈwɛlθi bɪˈjɒnd ˈmɛʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wealthy beyond measure"?
Anh ấy giàu có vô hạn, sở hữu nhiều biệt thự và xe sang. — He is wealthy beyond measure, owning multiple mansions and luxury cars.