The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bậc ba tiếng Anh là gì?

Bậc ba tiếng Anh là Cubic /ˈkjuːbɪk/. Lũy thừa bậc ba của một số, nghĩa là số đó nhân với chính nó ba lần.

Hình minh hoạ "Bậc ba" tiếng Anh là "Cubic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cubic

Danh từ
/ˈkjuːbɪk/

Ví dụ câu với Bậc ba / Cubic

  1. 1

    Tập hợp các số có dạng x³ là tập hợp các số cubic.

    The set of numbers that are perfect cubes includes 8, 27, and 64.

  2. 2

    Giá trị của 3³ là 27.

    The value of 3 cubed is 27.

Ghi chú dùng từ Bậc ba

Bậc ba đề cập đến lũy thừa ba của một số, như 2³ = 8. Các thuật ngữ liên quan gồm: lũy thừa (exponent), lũy thừa bậc n (power of n), và số mũ (exponent).

Video minh hoạ Bậc ba

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bậc ba

Câu hỏi thường gặp về "Bậc ba"

Bậc ba tiếng Anh là gì?

Bậc ba tiếng Anh là "Cubic" (danh từ), nghĩa là: Lũy thừa bậc ba của một số, nghĩa là số đó nhân với chính nó ba lần.

"Cubic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cubic" nghĩa tiếng Việt là "Bậc ba". Bậc ba đề cập đến lũy thừa ba của một số, như 2³ = 8.

Phát âm "Cubic" như thế nào?

"Cubic" có phiên âm IPA /ˈkjuːbɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cubic"?

The set of numbers that are perfect cubes includes 8, 27, and 64. — Tập hợp các số có dạng x³ là tập hợp các số cubic.