Tiếng Việt
Bậc bốn tiếng Anh là gì?
bậc bốn tiếng Anh là Fourth-level /fɔːrθ ˈlɛv.əl/. Thuộc cấp độ thứ tư trong một hệ thống phân loại hoặc xếp hạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fourth-level
Ví dụ câu với bậc bốn / Fourth-level
- 1
He achieved a fourth-level certification in the language course.
Anh ấy đã đạt chứng chỉ bậc bốn trong khóa học ngôn ngữ.
- 2
The building has a fourth-level emergency exit.
Căn nhà có lối thoát hiểm bậc bốn.
Ghi chú dùng từ bậc bốn
Bậc bốn thường dùng để chỉ cấp độ cao thứ tư trong các hệ thống xếp hạng hoặc phân loại. Các từ liên quan: 'level' (cấp độ), 'rank' (hạng), 'tier' (tầng lớp).
Video minh hoạ bậc bốn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bậc bốn
Câu hỏi thường gặp về "bậc bốn"
Bậc bốn tiếng Anh là gì?
Bậc bốn tiếng Anh là "Fourth-level" (tính từ), nghĩa là: Thuộc cấp độ thứ tư trong một hệ thống phân loại hoặc xếp hạng.
"Fourth-level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fourth-level" nghĩa tiếng Việt là "bậc bốn". Bậc bốn thường dùng để chỉ cấp độ cao thứ tư trong các hệ thống xếp hạng hoặc phân loại.
Phát âm "Fourth-level" như thế nào?
"Fourth-level" có phiên âm IPA /fɔːrθ ˈlɛv.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fourth-level"?
Anh ấy đã đạt chứng chỉ bậc bốn trong khóa học ngôn ngữ. — He achieved a fourth-level certification in the language course.