Tiếng Việt
Bạc tình tiếng Anh là gì?
bạc tình tiếng Anh là unfaithful /ənˈfeɪθfəl/. Người không trung thành trong mối quan hệ tình cảm hoặc hôn nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unfaithful
Ví dụ câu với bạc tình / unfaithful
- 1
Anh ấy là một người bạc tình, đã phản bội vợ mình.
He is unfaithful and cheated on his wife.
- 2
Cô ấy cảm thấy thất vọng vì bạn trai bạc tình của mình.
She felt disappointed because her unfaithful boyfriend cheated on her.
Ghi chú dùng từ bạc tình
Bạc tình mô tả người không trung thành trong tình yêu. Các từ liên quan: 'loyal' (trung thành), 'faithful' (trung thành), 'betrayal' (sự phản bội).
Video minh hoạ bạc tình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bạc tình
Câu hỏi thường gặp về "bạc tình"
Bạc tình tiếng Anh là gì?
Bạc tình tiếng Anh là "unfaithful" (danh từ), nghĩa là: Người không trung thành trong mối quan hệ tình cảm hoặc hôn nhân.
"unfaithful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unfaithful" nghĩa tiếng Việt là "bạc tình". Bạc tình mô tả người không trung thành trong tình yêu.
Phát âm "unfaithful" như thế nào?
"unfaithful" có phiên âm IPA /ənˈfeɪθfəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unfaithful"?
He is unfaithful and cheated on his wife. — Anh ấy là một người bạc tình, đã phản bội vợ mình.