Tiếng Việt
Bạch đàn tiếng Anh là gì?
bạch đàn tiếng Anh là eucalyptus /ˌjukəˈlɪptəs/. Một loại cây gỗ lớn, thường có lá bạc và mùi thơm đặc trưng, phổ biến ở Úc và các vùng khí hậu ôn đới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eucalyptus
Ví dụ câu với bạch đàn / eucalyptus
- 1
Bạch đàn được trồng nhiều để lấy gỗ và tinh dầu.
Eucalyptus trees are widely cultivated for their timber and essential oils.
- 2
Lá bạch đàn có thể dùng để làm thuốc và hương liệu.
Eucalyptus leaves can be used to produce medicine and fragrances.
Ghi chú dùng từ bạch đàn
Bạch đàn là tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Eucalyptus, có nguồn gốc từ Úc. Các từ liên quan: 'timber' (gỗ), 'oil' (dầu), 'fragrance' (hương thơm).
Video minh hoạ bạch đàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bạch đàn
Câu hỏi thường gặp về "bạch đàn"
Bạch đàn tiếng Anh là gì?
Bạch đàn tiếng Anh là "eucalyptus", nghĩa là: Một loại cây gỗ lớn, thường có lá bạc và mùi thơm đặc trưng, phổ biến ở Úc và các vùng khí hậu ôn đới.
"eucalyptus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eucalyptus" nghĩa tiếng Việt là "bạch đàn". Bạch đàn là tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Eucalyptus, có nguồn gốc từ Úc.
Phát âm "eucalyptus" như thế nào?
"eucalyptus" có phiên âm IPA /ˌjukəˈlɪptəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eucalyptus"?
Eucalyptus trees are widely cultivated for their timber and essential oils. — Bạch đàn được trồng nhiều để lấy gỗ và tinh dầu.