Tiếng Việt
Bạch đạo tiếng Anh là gì?
bạch đạo tiếng Anh là ecliptic /ɪˈklɪp.tɪk/. Đường đi của mặt trời trên bầu trời trong hệ thống các đường tròn tưởng tượng quanh Trái đất, dùng trong thiên văn học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ecliptic
Ví dụ câu với bạch đạo / ecliptic
- 1
Trục của Trái đất nằm gần đường bạch đạo.
The Earth's axis is tilted relative to the ecliptic.
- 2
Các hành tinh di chuyển gần đường bạch đạo trong quỹ đạo của chúng.
Planets orbit close to the ecliptic plane.
Ghi chú dùng từ bạch đạo
Bạch đạo là đường đi của mặt trời trên bầu trời, liên quan đến các thuật ngữ như 'đường hoàng đạo' (zodiac), 'quỹ đạo' (orbit), và 'thiên văn học' (astronomy).
Video minh hoạ bạch đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bạch đạo
Câu hỏi thường gặp về "bạch đạo"
Bạch đạo tiếng Anh là gì?
Bạch đạo tiếng Anh là "ecliptic" (danh từ), nghĩa là: Đường đi của mặt trời trên bầu trời trong hệ thống các đường tròn tưởng tượng quanh Trái đất, dùng trong thiên văn học.
"ecliptic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ecliptic" nghĩa tiếng Việt là "bạch đạo". Bạch đạo là đường đi của mặt trời trên bầu trời, liên quan đến các thuật ngữ như 'đường hoàng đạo' (zodiac), 'quỹ đạo' (orbit), và 'thiên văn học' (astronomy).
Phát âm "ecliptic" như thế nào?
"ecliptic" có phiên âm IPA /ɪˈklɪp.tɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ecliptic"?
The Earth's axis is tilted relative to the ecliptic. — Trục của Trái đất nằm gần đường bạch đạo.