Tiếng Việt
Đại học bách khoa tiếng Anh là gì?
đại học bách khoa tiếng Anh là Polytechnic University /ˌpɑlɪˈtɛknɪk ˌjunəˈvɜrsəti/. Trường đại học chuyên về kỹ thuật và công nghệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Polytechnic University
Ví dụ câu với đại học bách khoa / Polytechnic University
- 1
Anh ấy học tại Đại học Bách khoa Hà Nội.
He studies at Hanoi Polytechnic University.
- 2
Cô ấy tốt nghiệp từ Đại học Bách khoa TP.HCM.
She graduated from Ho Chi Minh Polytechnic University.
Ghi chú dùng từ đại học bách khoa
Đại học Bách khoa là trường đại học kỹ thuật nổi tiếng. Các từ liên quan: 'engineering university' (trường kỹ thuật), 'technical college' (trường cao đẳng kỹ thuật).
Video minh hoạ đại học bách khoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại học bách khoa
- đại học bách khoa Hà NộiHanoi University of Science and Technology
- đại học bách khoa tp hcmHo Chi Minh City University of Technology
- đại học bách khoa đà nẵngDanang University of Science and Technology
- đại học bách khoa thành phố Hồ Chí MinhHo Chi Minh City University of Technology
- đạiGreat
- họclearn
- báchcypress
- khoafaculty
- đại họcuniversity
- bách khoaencyclopedic
- trường đại học bách khoapolytechnic university
- HUTECHHUTECH University
Câu hỏi thường gặp về "đại học bách khoa"
Đại học bách khoa tiếng Anh là gì?
Đại học bách khoa tiếng Anh là "Polytechnic University" (danh từ), nghĩa là: Trường đại học chuyên về kỹ thuật và công nghệ.
"Polytechnic University" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Polytechnic University" nghĩa tiếng Việt là "đại học bách khoa". Đại học Bách khoa là trường đại học kỹ thuật nổi tiếng.
Phát âm "Polytechnic University" như thế nào?
"Polytechnic University" có phiên âm IPA /ˌpɑlɪˈtɛknɪk ˌjunəˈvɜrsəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Polytechnic University"?
He studies at Hanoi Polytechnic University. — Anh ấy học tại Đại học Bách khoa Hà Nội.