The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đại học bách khoa Hà Nội tiếng Anh là gì?

đại học bách khoa Hà Nội tiếng Anh là Hanoi University of Science and Technology /ˈhænɔɪ ˌjunəˈvɜrsəti ʌv ˈsaɪəns ænd tɛkˈnɑləʤi/. Trường đại học kỹ thuật hàng đầu tại Hà Nội, nổi tiếng về các ngành kỹ thuật và công nghệ.

Hình minh hoạ "đại học bách khoa Hà Nội" tiếng Anh là "Hanoi University of Science and Technology"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hanoi University of Science and Technology

Danh từ
/ˈhænɔɪ ˌjunəˈvɜrsəti ʌv ˈsaɪəns ænd tɛkˈnɑləʤi/

Ví dụ câu với đại học bách khoa Hà Nội / Hanoi University of Science and Technology

  1. 1

    Tôi học tại đại học Bách khoa Hà Nội để trở thành kỹ sư điện.

    I study at Hanoi University of Science and Technology to become an electrical engineer.

  2. 2

    Sinh viên của đại học Bách khoa Hà Nội thường tham gia nhiều dự án nghiên cứu.

    Students at Hanoi University of Science and Technology often participate in many research projects.

Ghi chú dùng từ đại học bách khoa Hà Nội

Đại học Bách khoa Hà Nội là một trong những trường đại học kỹ thuật hàng đầu Việt Nam, chuyên đào tạo các ngành kỹ thuật, công nghệ, và khoa học. Các thuật ngữ liên quan: 'đại học' (university), 'kỹ thuật' (engineering), 'nghiên cứu' (research).

Video minh hoạ đại học bách khoa Hà Nội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đại học bách khoa Hà Nội

Câu hỏi thường gặp về "đại học bách khoa Hà Nội"

Đại học bách khoa Hà Nội tiếng Anh là gì?

Đại học bách khoa Hà Nội tiếng Anh là "Hanoi University of Science and Technology" (danh từ), nghĩa là: Trường đại học kỹ thuật hàng đầu tại Hà Nội, nổi tiếng về các ngành kỹ thuật và công nghệ.

"Hanoi University of Science and Technology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hanoi University of Science and Technology" nghĩa tiếng Việt là "đại học bách khoa Hà Nội". Đại học Bách khoa Hà Nội là một trong những trường đại học kỹ thuật hàng đầu Việt Nam, chuyên đào tạo các ngành kỹ thuật, công nghệ, và khoa học.

Phát âm "Hanoi University of Science and Technology" như thế nào?

"Hanoi University of Science and Technology" có phiên âm IPA /ˈhænɔɪ ˌjunəˈvɜrsəti ʌv ˈsaɪəns ænd tɛkˈnɑləʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hanoi University of Science and Technology"?

I study at Hanoi University of Science and Technology to become an electrical engineer. — Tôi học tại đại học Bách khoa Hà Nội để trở thành kỹ sư điện.