Tiếng Việt
Bách niên giai lão tiếng Anh là gì?
bách niên giai lão tiếng Anh là Grow old together /ɡroʊ oʊld təˈɡɛðər/. Cùng nhau già đi qua thời gian, thể hiện tình cảm lâu dài và bền chặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Grow old together
Ví dụ câu với bách niên giai lão / Grow old together
- 1
Họ quyết định sẽ grow old together sau khi cưới.
They decided to grow old together after getting married.
- 2
Tình yêu của họ chứng minh rằng có thể grow old together dù gặp nhiều thử thách.
Their love proves that you can grow old together despite many challenges.
Ghi chú dùng từ bách niên giai lão
Cụm từ này thể hiện ý nghĩa về việc duy trì tình cảm lâu dài qua thời gian. Các từ liên quan: 'commitment' (cam kết), 'longevity' (tuổi thọ), 'partnership' (đối tác).
Video minh hoạ bách niên giai lão
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bách niên giai lão
Câu hỏi thường gặp về "bách niên giai lão"
Bách niên giai lão tiếng Anh là gì?
Bách niên giai lão tiếng Anh là "Grow old together" (động từ), nghĩa là: Cùng nhau già đi qua thời gian, thể hiện tình cảm lâu dài và bền chặt.
"Grow old together" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Grow old together" nghĩa tiếng Việt là "bách niên giai lão". Cụm từ này thể hiện ý nghĩa về việc duy trì tình cảm lâu dài qua thời gian.
Phát âm "Grow old together" như thế nào?
"Grow old together" có phiên âm IPA /ɡroʊ oʊld təˈɡɛðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Grow old together"?
They decided to grow old together after getting married. — Họ quyết định sẽ grow old together sau khi cưới.