Tiếng Việt
Bãi cát tiếng Anh là gì?
bãi cát tiếng Anh là sandbank /ˈsændbæŋk/. Mảng cát nổi lên trên mặt nước hoặc gần bờ, thường hình thành do phù sa hoặc cát lắng đọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sandbank
Ví dụ câu với bãi cát / sandbank
- 1
We walked along the sandbank at low tide.
Chúng tôi đi dọc theo bãi cát khi thủy triều xuống.
- 2
The boat was anchored near a small sandbank.
Chiếc thuyền đã neo đậu gần một bãi cát nhỏ.
Ghi chú dùng từ bãi cát
Bãi cát là một dạng địa hình nổi bật trên mặt nước hoặc gần bờ, thường xuất hiện ở các vùng ven biển hoặc sông. Các từ liên quan gồm 'beach' (bãi biển), 'shoal' (cạn đá), 'dune' (đụn cát).
Video minh hoạ bãi cát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bãi cát
Câu hỏi thường gặp về "bãi cát"
Bãi cát tiếng Anh là gì?
Bãi cát tiếng Anh là "sandbank" (danh từ), nghĩa là: Mảng cát nổi lên trên mặt nước hoặc gần bờ, thường hình thành do phù sa hoặc cát lắng đọng.
"sandbank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sandbank" nghĩa tiếng Việt là "bãi cát". Bãi cát là một dạng địa hình nổi bật trên mặt nước hoặc gần bờ, thường xuất hiện ở các vùng ven biển hoặc sông.
Phát âm "sandbank" như thế nào?
"sandbank" có phiên âm IPA /ˈsændbæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sandbank"?
Chúng tôi đi dọc theo bãi cát khi thủy triều xuống. — We walked along the sandbank at low tide.