Tiếng Việt
Bãi đậu xe tiếng Anh là gì?
bãi đậu xe tiếng Anh là parking lot /ˈpɑrkɪŋ ˌlɑt/. Khu vực dành cho đỗ xe ô tô, xe máy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
parking lot
Ví dụ câu với bãi đậu xe / parking lot
- 1
Tôi đã đỗ xe ở bãi đậu xe gần trung tâm thương mại.
I parked my car in the parking lot near the shopping mall.
- 2
Bãi đậu xe này luôn chật cứng vào cuối tuần.
This parking lot is always full on weekends.
Ghi chú dùng từ bãi đậu xe
Bãi đậu xe là nơi để xe ô tô, xe máy. Các từ liên quan: 'garage' (gara ô tô), 'car park' (bãi đỗ xe, Anh Anh), 'parking fee' (phí đỗ xe).
Video minh hoạ bãi đậu xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bãi đậu xe
Câu hỏi thường gặp về "bãi đậu xe"
Bãi đậu xe tiếng Anh là gì?
Bãi đậu xe tiếng Anh là "parking lot" (danh từ), nghĩa là: Khu vực dành cho đỗ xe ô tô, xe máy.
"parking lot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"parking lot" nghĩa tiếng Việt là "bãi đậu xe". Bãi đậu xe là nơi để xe ô tô, xe máy.
Phát âm "parking lot" như thế nào?
"parking lot" có phiên âm IPA /ˈpɑrkɪŋ ˌlɑt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "parking lot"?
I parked my car in the parking lot near the shopping mall. — Tôi đã đỗ xe ở bãi đậu xe gần trung tâm thương mại.