The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhiều rắc rối tiếng Anh là gì?

nhiều rắc rối tiếng Anh là a lot of trouble /ə lɒt əv ˈtrʌb.l̩/. Nhiều vấn đề hoặc khó khăn gây phiền phức.

Hình minh hoạ "nhiều rắc rối" tiếng Anh là "a lot of trouble"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

a lot of trouble

Danh từ
/ə lɒt əv ˈtrʌb.l̩/

Ví dụ câu với nhiều rắc rối / a lot of trouble

  1. 1

    Công việc hôm nay thật nhiều rắc rối.

    Today at work, I faced a lot of trouble.

  2. 2

    Anh ấy luôn gặp nhiều rắc rối trong cuộc sống.

    He always encounters a lot of trouble in life.

Ghi chú dùng từ nhiều rắc rối

Thường dùng để chỉ những khó khăn hoặc vấn đề phức tạp. Các từ liên quan: difficulty (khó khăn), problem (vấn đề), complication (phức tạp).

Video minh hoạ nhiều rắc rối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhiều rắc rối

Câu hỏi thường gặp về "nhiều rắc rối"

Nhiều rắc rối tiếng Anh là gì?

Nhiều rắc rối tiếng Anh là "a lot of trouble" (danh từ), nghĩa là: Nhiều vấn đề hoặc khó khăn gây phiền phức.

"a lot of trouble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"a lot of trouble" nghĩa tiếng Việt là "nhiều rắc rối". Thường dùng để chỉ những khó khăn hoặc vấn đề phức tạp.

Phát âm "a lot of trouble" như thế nào?

"a lot of trouble" có phiên âm IPA /ə lɒt əv ˈtrʌb.l̩/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "a lot of trouble"?

Today at work, I faced a lot of trouble. — Công việc hôm nay thật nhiều rắc rối.