Tiếng Việt
Lá thăm tiếng Anh là gì?
lá thăm tiếng Anh là lot /lɒt/. Lá thăm là một mảnh giấy hoặc vật dụng dùng để rút thăm, xác định người trúng hoặc kết quả trong các trò chơi hoặc cuộc thi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lot
Ví dụ câu với lá thăm / lot
- 1
Tôi đã rút lá thăm và may mắn trúng giải nhất.
I drew the lot and was lucky to win the first prize.
- 2
Trong cuộc thi, mọi người đều mong chờ lá thăm của mình.
Everyone was waiting for their turn to draw the lot in the competition.
Ghi chú dùng từ lá thăm
Lá thăm thường dùng trong các trò chơi hoặc cuộc thi để xác định người thắng hoặc kết quả ngẫu nhiên. Các từ liên quan: 'raffle' (phiếu rút thăm), 'drawing' (lấy thăm), 'lottery' (xổ số).
Video minh hoạ lá thăm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lá thăm
Câu hỏi thường gặp về "lá thăm"
Lá thăm tiếng Anh là gì?
Lá thăm tiếng Anh là "lot" (danh từ), nghĩa là: Lá thăm là một mảnh giấy hoặc vật dụng dùng để rút thăm, xác định người trúng hoặc kết quả trong các trò chơi hoặc cuộc thi.
"lot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lot" nghĩa tiếng Việt là "lá thăm". Lá thăm thường dùng trong các trò chơi hoặc cuộc thi để xác định người thắng hoặc kết quả ngẫu nhiên.
Phát âm "lot" như thế nào?
"lot" có phiên âm IPA /lɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lot"?
I drew the lot and was lucky to win the first prize. — Tôi đã rút lá thăm và may mắn trúng giải nhất.