Tiếng Việt
Ăn nhiều tiếng Anh là gì?
ăn nhiều tiếng Anh là eat a lot /it ə lɑt/. Ăn nhiều là hành động tiêu thụ một lượng lớn thức ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eat a lot
Ví dụ câu với ăn nhiều / eat a lot
- 1
Tôi thường ăn nhiều vào cuối tuần.
I usually eat a lot on weekends.
- 2
Cô ấy ăn nhiều để tăng cân.
She eats a lot to gain weight.
Ghi chú dùng từ ăn nhiều
Ăn nhiều thể hiện việc tiêu thụ thức ăn với số lượng lớn. Các từ liên quan: 'overeating' (ăn quá mức), 'gluttony' (tham ăn), 'feast' (tiệc lớn).
Video minh hoạ ăn nhiều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn nhiều
Câu hỏi thường gặp về "ăn nhiều"
Ăn nhiều tiếng Anh là gì?
Ăn nhiều tiếng Anh là "eat a lot" (động từ), nghĩa là: Ăn nhiều là hành động tiêu thụ một lượng lớn thức ăn.
"eat a lot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eat a lot" nghĩa tiếng Việt là "ăn nhiều". Ăn nhiều thể hiện việc tiêu thụ thức ăn với số lượng lớn.
Phát âm "eat a lot" như thế nào?
"eat a lot" có phiên âm IPA /it ə lɑt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eat a lot"?
I usually eat a lot on weekends. — Tôi thường ăn nhiều vào cuối tuần.