Tiếng Việt
Ngủ nhiều tiếng Anh là gì?
ngủ nhiều tiếng Anh là sleep a lot /slip ə lɑt/. Ngủ nhiều là trạng thái ngủ đủ hoặc quá mức cần thiết, thường để bù đắp cho mệt mỏi hoặc thiếu ngủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sleep a lot
Ví dụ câu với ngủ nhiều / sleep a lot
- 1
Tôi thường ngủ nhiều vào cuối tuần để lấy lại năng lượng.
I usually sleep a lot on weekends to recharge.
- 2
Cô ấy ngủ nhiều hơn bình thường khi bị ốm.
She sleeps a lot more than usual when she's sick.
Ghi chú dùng từ ngủ nhiều
Ngủ nhiều đề cập đến việc tiêu thụ nhiều thời gian trong trạng thái ngủ. Các từ liên quan gồm có 'nap' (ngủ trưa), 'rest' (nghỉ ngơi), và 'insomnia' (mất ngủ).
Video minh hoạ ngủ nhiều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngủ nhiều
Câu hỏi thường gặp về "ngủ nhiều"
Ngủ nhiều tiếng Anh là gì?
Ngủ nhiều tiếng Anh là "sleep a lot" (động từ), nghĩa là: Ngủ nhiều là trạng thái ngủ đủ hoặc quá mức cần thiết, thường để bù đắp cho mệt mỏi hoặc thiếu ngủ.
"sleep a lot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sleep a lot" nghĩa tiếng Việt là "ngủ nhiều". Ngủ nhiều đề cập đến việc tiêu thụ nhiều thời gian trong trạng thái ngủ.
Phát âm "sleep a lot" như thế nào?
"sleep a lot" có phiên âm IPA /slip ə lɑt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sleep a lot"?
I usually sleep a lot on weekends to recharge. — Tôi thường ngủ nhiều vào cuối tuần để lấy lại năng lượng.