Tiếng Việt
Bài nghiên cứu khoa học tiếng Anh là gì?
bài nghiên cứu khoa học tiếng Anh là scientific paper /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈpeɪpər/. Bản viết trình bày kết quả nghiên cứu khoa học dựa trên dữ liệu và phương pháp khoa học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scientific paper
Ví dụ câu với bài nghiên cứu khoa học / scientific paper
- 1
Tôi đang viết bài nghiên cứu khoa học về biến đổi khí hậu.
I am writing a scientific paper on climate change.
- 2
Bài nghiên cứu khoa học của cô ấy đã được đăng trên tạp chí quốc tế.
Her scientific paper was published in an international journal.
Ghi chú dùng từ bài nghiên cứu khoa học
Bài nghiên cứu khoa học là bài viết trình bày kết quả nghiên cứu. Các thuật ngữ liên quan: 'research paper' (bài nghiên cứu), 'journal article' (bài báo trên tạp chí), 'peer review' (đánh giá ngang hàng).
Video minh hoạ bài nghiên cứu khoa học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bài nghiên cứu khoa học
Câu hỏi thường gặp về "bài nghiên cứu khoa học"
Bài nghiên cứu khoa học tiếng Anh là gì?
Bài nghiên cứu khoa học tiếng Anh là "scientific paper" (danh từ), nghĩa là: Bản viết trình bày kết quả nghiên cứu khoa học dựa trên dữ liệu và phương pháp khoa học.
"scientific paper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scientific paper" nghĩa tiếng Việt là "bài nghiên cứu khoa học". Bài nghiên cứu khoa học là bài viết trình bày kết quả nghiên cứu.
Phát âm "scientific paper" như thế nào?
"scientific paper" có phiên âm IPA /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈpeɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scientific paper"?
I am writing a scientific paper on climate change. — Tôi đang viết bài nghiên cứu khoa học về biến đổi khí hậu.