The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Việc nghiên cứu tiếng Anh là gì?

việc nghiên cứu tiếng Anh là research /riˈsɜrʧ/. quá trình điều tra, tìm hiểu để khám phá hoặc chứng minh điều gì đó.

Hình minh hoạ "việc nghiên cứu" tiếng Anh là "research"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

research

Danh từ
/riˈsɜrʧ/

Ví dụ câu với việc nghiên cứu / research

  1. 1

    Nghiên cứu này đã giúp chúng tôi hiểu rõ hơn về vấn đề.

    This research has helped us understand the issue better.

  2. 2

    Anh ấy đang làm nghiên cứu về sinh học.

    He is conducting research in biology.

Ghi chú dùng từ việc nghiên cứu

Việc nghiên cứu là quá trình thu thập thông tin để khám phá hoặc xác minh điều gì đó. Các từ liên quan: 'study' (nghiên cứu, học tập), 'investigation' (điều tra), 'analysis' (phân tích).

Video minh hoạ việc nghiên cứu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với việc nghiên cứu

Câu hỏi thường gặp về "việc nghiên cứu"

Việc nghiên cứu tiếng Anh là gì?

Việc nghiên cứu tiếng Anh là "research" (danh từ), nghĩa là: quá trình điều tra, tìm hiểu để khám phá hoặc chứng minh điều gì đó.

"research" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"research" nghĩa tiếng Việt là "việc nghiên cứu". Việc nghiên cứu là quá trình thu thập thông tin để khám phá hoặc xác minh điều gì đó.

Phát âm "research" như thế nào?

"research" có phiên âm IPA /riˈsɜrʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "research"?

This research has helped us understand the issue better. — Nghiên cứu này đã giúp chúng tôi hiểu rõ hơn về vấn đề.