The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bại tướng tiếng Anh là gì?

bại tướng tiếng Anh là defeated general /dɪˈfiːtɪd ˈʤɛnərəl/. Tướng bị thua trận, người chỉ huy quân đội thất bại trong chiến tranh.

Hình minh hoạ "bại tướng" tiếng Anh là "defeated general"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

defeated general

Danh từ
/dɪˈfiːtɪd ˈʤɛnərəl/

Ví dụ câu với bại tướng / defeated general

  1. 1

    The defeated general retreated to regroup his forces.

    Tướng bại trận đã rút lui để tập hợp lại lực lượng của mình.

  2. 2

    Many soldiers admired the defeated general for his bravery.

    Nhiều binh sĩ ngưỡng mộ tướng bại trận vì lòng dũng cảm của ông.

Ghi chú dùng từ bại tướng

Bại tướng là người chỉ huy quân đội thua trận. Các từ liên quan: chiến thắng (victory), chiến tranh (war), tướng lĩnh (general).

Video minh hoạ bại tướng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bại tướng

Câu hỏi thường gặp về "bại tướng"

Bại tướng tiếng Anh là gì?

Bại tướng tiếng Anh là "defeated general" (danh từ), nghĩa là: Tướng bị thua trận, người chỉ huy quân đội thất bại trong chiến tranh.

"defeated general" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"defeated general" nghĩa tiếng Việt là "bại tướng". Bại tướng là người chỉ huy quân đội thua trận.

Phát âm "defeated general" như thế nào?

"defeated general" có phiên âm IPA /dɪˈfiːtɪd ˈʤɛnərəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "defeated general"?

Tướng bại trận đã rút lui để tập hợp lại lực lượng của mình. — The defeated general retreated to regroup his forces.