Tiếng Việt
Bại quân tiếng Anh là gì?
bại quân tiếng Anh là defeated army /dɪˈfiːtɪd ˈɑːrmi/. Quân đội đã bị đánh bại trong trận chiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
defeated army
Ví dụ câu với bại quân / defeated army
- 1
The defeated army retreated to regroup.
Quân đội thất trận rút lui để tái lập lực lượng.
- 2
The defeated army was forced to surrender.
Quân đội bị đánh bại buộc phải đầu hàng.
Ghi chú dùng từ bại quân
Bại quân là thuật ngữ chỉ quân đội đã thua trận. Các từ liên quan: chiến thắng (victory), chiến tranh (war), chiến dịch (campaign).
Video minh hoạ bại quân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bại quân
Câu hỏi thường gặp về "bại quân"
Bại quân tiếng Anh là gì?
Bại quân tiếng Anh là "defeated army" (danh từ), nghĩa là: Quân đội đã bị đánh bại trong trận chiến.
"defeated army" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"defeated army" nghĩa tiếng Việt là "bại quân". Bại quân là thuật ngữ chỉ quân đội đã thua trận.
Phát âm "defeated army" như thế nào?
"defeated army" có phiên âm IPA /dɪˈfiːtɪd ˈɑːrmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "defeated army"?
Quân đội thất trận rút lui để tái lập lực lượng. — The defeated army retreated to regroup.