The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bại sản tiếng Anh là gì?

bại sản tiếng Anh là go bankrupt /ɡoʊ ˈbæŋkrʌpt/. Phá sản, mất khả năng thanh toán nợ nần do kinh doanh thua lỗ hoặc thất bại tài chính.

Hình minh hoạ "bại sản" tiếng Anh là "go bankrupt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

go bankrupt

Động từ
/ɡoʊ ˈbæŋkrʌpt/

Ví dụ câu với bại sản / go bankrupt

  1. 1

    Công ty đã bại sản sau nhiều năm kinh doanh thua lỗ.

    The company went bankrupt after years of financial losses.

  2. 2

    Anh ấy đã bại sản vì đầu tư vào dự án thất bại.

    He went bankrupt due to investing in a failed project.

Ghi chú dùng từ bại sản

Bại sản là trạng thái không còn khả năng thanh toán nợ nần, thường do kinh doanh thất bại. Các từ liên quan: phá sản (bankruptcy), thất bại (failure), tài chính (finance).

Video minh hoạ bại sản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bại sản

Câu hỏi thường gặp về "bại sản"

Bại sản tiếng Anh là gì?

Bại sản tiếng Anh là "go bankrupt" (động từ), nghĩa là: Phá sản, mất khả năng thanh toán nợ nần do kinh doanh thua lỗ hoặc thất bại tài chính.

"go bankrupt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"go bankrupt" nghĩa tiếng Việt là "bại sản". Bại sản là trạng thái không còn khả năng thanh toán nợ nần, thường do kinh doanh thất bại.

Phát âm "go bankrupt" như thế nào?

"go bankrupt" có phiên âm IPA /ɡoʊ ˈbæŋkrʌpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "go bankrupt"?

The company went bankrupt after years of financial losses. — Công ty đã bại sản sau nhiều năm kinh doanh thua lỗ.