The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bại lộ tiếng Anh là gì?

bại lộ tiếng Anh là be exposed /bi ɪkˈspoʊzd/. bị phát hiện hoặc lộ ra điều gì đó một cách công khai hoặc không mong muốn.

Hình minh hoạ "bại lộ" tiếng Anh là "be exposed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

be exposed

Động từ
/bi ɪkˈspoʊzd/

Ví dụ câu với bại lộ / be exposed

  1. 1

    Anh ấy đã bị lộ bí mật trong cuộc họp.

    He was exposed during the meeting.

  2. 2

    Thông tin cá nhân của tôi bị lộ ra trên mạng.

    My personal information was exposed online.

Ghi chú dùng từ bại lộ

Bại lộ nghĩa là bị phát hiện hoặc để lộ ra điều gì đó. Các từ liên quan: tiết lộ (reveal), phơi bày (expose), lộ diện (come out).

Video minh hoạ bại lộ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bại lộ

Câu hỏi thường gặp về "bại lộ"

Bại lộ tiếng Anh là gì?

Bại lộ tiếng Anh là "be exposed" (động từ), nghĩa là: bị phát hiện hoặc lộ ra điều gì đó một cách công khai hoặc không mong muốn.

"be exposed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"be exposed" nghĩa tiếng Việt là "bại lộ". Bại lộ nghĩa là bị phát hiện hoặc để lộ ra điều gì đó.

Phát âm "be exposed" như thế nào?

"be exposed" có phiên âm IPA /bi ɪkˈspoʊzd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "be exposed"?

He was exposed during the meeting. — Anh ấy đã bị lộ bí mật trong cuộc họp.