Tiếng Việt
Bài xích tiếng Anh là gì?
bài xích tiếng Anh là boycott /ˈbɔɪkɒt/. Chỉ sự từ chối hoặc tẩy chay một sản phẩm hoặc hoạt động để phản đối hoặc gây sức ép. Thường dùng trong các chiến dịch xã hội hoặc chính trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
boycott
Ví dụ câu với bài xích / boycott
- 1
Phong trào tẩy chay hàng hóa của công ty đó để phản đối chính sách của họ.
The boycott of the company's products was organized to protest their policies.
- 2
Người dân đã tẩy chay cuộc bầu cử do không tin tưởng vào hệ thống.
The citizens boycotted the election due to lack of trust in the system.
Ghi chú dùng từ bài xích
Bài xích là hành động tẩy chay nhằm gây sức ép hoặc phản đối. Các từ liên quan gồm 'embargo' (lệnh cấm vận), 'protest' (cuộc biểu tình), 'resist' (kháng cự).
Video minh hoạ bài xích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bài xích
Câu hỏi thường gặp về "bài xích"
Bài xích tiếng Anh là gì?
Bài xích tiếng Anh là "boycott", nghĩa là: Chỉ sự từ chối hoặc tẩy chay một sản phẩm hoặc hoạt động để phản đối hoặc gây sức ép. Thường dùng trong các chiến dịch xã hội hoặc chính trị.
"boycott" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"boycott" nghĩa tiếng Việt là "bài xích". Bài xích là hành động tẩy chay nhằm gây sức ép hoặc phản đối.
Phát âm "boycott" như thế nào?
"boycott" có phiên âm IPA /ˈbɔɪkɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "boycott"?
The boycott of the company's products was organized to protest their policies. — Phong trào tẩy chay hàng hóa của công ty đó để phản đối chính sách của họ.