Tiếng Việt
Bám giữ quyền lực tiếng Anh là gì?
Bám giữ quyền lực tiếng Anh là Cling to power /klɪŋ tuː ˈpaʊə/. Giữ chặt quyền lực, không muốn mất quyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cling to power
Ví dụ câu với Bám giữ quyền lực / Cling to power
- 1
Chính trị gia này luôn bám giữ quyền lực bằng mọi giá.
The politician clings to power at all costs.
- 2
Họ đã bám giữ quyền lực quá lâu mà không để ai thay thế.
They have clung to power for too long without allowing others to take over.
Ghi chú dùng từ Bám giữ quyền lực
Bám giữ quyền lực nghĩa là cố gắng duy trì quyền lực của mình không buông bỏ. Các từ liên quan: 'power' (quyền lực), 'authority' (quyền hạn), 'control' (kiểm soát).
Video minh hoạ Bám giữ quyền lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bám giữ quyền lực
Câu hỏi thường gặp về "Bám giữ quyền lực"
Bám giữ quyền lực tiếng Anh là gì?
Bám giữ quyền lực tiếng Anh là "Cling to power" (động từ), nghĩa là: Giữ chặt quyền lực, không muốn mất quyền.
"Cling to power" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cling to power" nghĩa tiếng Việt là "Bám giữ quyền lực". Bám giữ quyền lực nghĩa là cố gắng duy trì quyền lực của mình không buông bỏ.
Phát âm "Cling to power" như thế nào?
"Cling to power" có phiên âm IPA /klɪŋ tuː ˈpaʊə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cling to power"?
The politician clings to power at all costs. — Chính trị gia này luôn bám giữ quyền lực bằng mọi giá.