Tiếng Việt
Bấm máy tiếng Anh là gì?
bấm máy tiếng Anh là Press the shutter /prɛs ðə ˈʃʌtə/. Nhấn nút chụp để chụp ảnh hoặc quay phim.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Press the shutter
Ví dụ câu với bấm máy / Press the shutter
- 1
Bạn cần bấm máy để chụp bức ảnh đẹp.
You need to press the shutter to take a good photo.
- 2
Đừng quên bấm máy trước khi chụp.
Don't forget to press the shutter before taking the picture.
Ghi chú dùng từ bấm máy
Bấm máy là hành động nhấn nút để chụp ảnh. Các từ liên quan: 'capture' (bắt lấy), 'click' (nhấn chuột hoặc nút), 'photograph' (chụp ảnh).
Video minh hoạ bấm máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bấm máy
Câu hỏi thường gặp về "bấm máy"
Bấm máy tiếng Anh là gì?
Bấm máy tiếng Anh là "Press the shutter" (động từ), nghĩa là: Nhấn nút chụp để chụp ảnh hoặc quay phim.
"Press the shutter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Press the shutter" nghĩa tiếng Việt là "bấm máy". Bấm máy là hành động nhấn nút để chụp ảnh.
Phát âm "Press the shutter" như thế nào?
"Press the shutter" có phiên âm IPA /prɛs ðə ˈʃʌtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Press the shutter"?
You need to press the shutter to take a good photo. — Bạn cần bấm máy để chụp bức ảnh đẹp.