Tiếng Việt
Bấm giờ tiếng Anh là gì?
Bấm giờ tiếng Anh là Time /taɪm/. Đo thời gian chính xác bằng đồng hồ hoặc thiết bị đo thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Time
Ví dụ câu với Bấm giờ / Time
- 1
Anh ấy bấm giờ để đo xem mình chạy được bao lâu.
He used a stopwatch to time his run.
- 2
Chúng tôi bấm giờ để biết chính xác thời gian của cuộc thi.
We timed the competition to determine the exact duration.
Ghi chú dùng từ Bấm giờ
Bấm giờ là hành động sử dụng thiết bị để đo thời gian. Các từ liên quan: 'đồng hồ' (watch), 'đo lường' (measure), 'thời gian' (time).
Video minh hoạ Bấm giờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bấm giờ
Câu hỏi thường gặp về "Bấm giờ"
Bấm giờ tiếng Anh là gì?
Bấm giờ tiếng Anh là "Time" (động từ), nghĩa là: Đo thời gian chính xác bằng đồng hồ hoặc thiết bị đo thời gian.
"Time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Time" nghĩa tiếng Việt là "Bấm giờ". Bấm giờ là hành động sử dụng thiết bị để đo thời gian.
Phát âm "Time" như thế nào?
"Time" có phiên âm IPA /taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Time"?
He used a stopwatch to time his run. — Anh ấy bấm giờ để đo xem mình chạy được bao lâu.