The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bấm tay tiếng Anh là gì?

Bấm tay tiếng Anh là Press with fingers /prɛs wɪð ˈfɪŋɡəz/. Nhấn hoặc gõ bằng các ngón tay để điều khiển hoặc xác nhận điều gì đó.

Hình minh hoạ "Bấm tay" tiếng Anh là "Press with fingers"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Press with fingers

Động từ
/prɛs wɪð ˈfɪŋɡəz/

Ví dụ câu với Bấm tay / Press with fingers

  1. 1

    Bạn cần bấm tay vào nút để bắt đầu.

    You need to press with your fingers on the button to start.

  2. 2

    Cô ấy đã bấm tay để mở khóa điện thoại.

    She pressed with her fingers to unlock the phone.

Ghi chú dùng từ Bấm tay

Bấm tay là hành động sử dụng các ngón tay để nhấn hoặc gõ. Các từ liên quan: 'ấn nút' (press button), 'gõ' (type), 'nhấn' (push).

Video minh hoạ Bấm tay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bấm tay

Câu hỏi thường gặp về "Bấm tay"

Bấm tay tiếng Anh là gì?

Bấm tay tiếng Anh là "Press with fingers" (động từ), nghĩa là: Nhấn hoặc gõ bằng các ngón tay để điều khiển hoặc xác nhận điều gì đó.

"Press with fingers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Press with fingers" nghĩa tiếng Việt là "Bấm tay". Bấm tay là hành động sử dụng các ngón tay để nhấn hoặc gõ.

Phát âm "Press with fingers" như thế nào?

"Press with fingers" có phiên âm IPA /prɛs wɪð ˈfɪŋɡəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Press with fingers"?

You need to press with your fingers on the button to start. — Bạn cần bấm tay vào nút để bắt đầu.