Tiếng Việt
Chân bị tật bẩm sinh tiếng Anh là gì?
chân bị tật bẩm sinh tiếng Anh là congenital defect in one's legs /kənˈʤɛnətəl fʊt dɪˈfɔrməti/. Khuyết tật bẩm sinh ảnh hưởng đến chân của một người từ khi sinh ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
congenital defect in one's legs
Ví dụ câu với chân bị tật bẩm sinh / congenital defect in one's legs
- 1
He was born with a congenital defect in his legs.
Anh ấy sinh ra đã bị tật bẩm sinh ở chân.
- 2
The doctor diagnosed a congenital defect in her legs during the check-up.
Bác sĩ chẩn đoán tật bẩm sinh ở chân cô ấy trong cuộc kiểm tra.
Ghi chú dùng từ chân bị tật bẩm sinh
Chân bị tật bẩm sinh là tình trạng bẩm sinh ảnh hưởng đến cấu trúc hoặc chức năng của chân. Các thuật ngữ liên quan: 'bẩm sinh' (congenital), 'tật' (defect), 'chân' (legs).
Video minh hoạ chân bị tật bẩm sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chân bị tật bẩm sinh
Câu hỏi thường gặp về "chân bị tật bẩm sinh"
Chân bị tật bẩm sinh tiếng Anh là gì?
Chân bị tật bẩm sinh tiếng Anh là "congenital defect in one's legs" (danh từ), nghĩa là: Khuyết tật bẩm sinh ảnh hưởng đến chân của một người từ khi sinh ra.
"congenital defect in one's legs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"congenital defect in one's legs" nghĩa tiếng Việt là "chân bị tật bẩm sinh". Chân bị tật bẩm sinh là tình trạng bẩm sinh ảnh hưởng đến cấu trúc hoặc chức năng của chân.
Phát âm "congenital defect in one's legs" như thế nào?
"congenital defect in one's legs" có phiên âm IPA /kənˈʤɛnətəl fʊt dɪˈfɔrməti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "congenital defect in one's legs"?
Anh ấy sinh ra đã bị tật bẩm sinh ở chân. — He was born with a congenital defect in his legs.