The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệnh bẩm sinh tiếng Anh là gì?

bệnh bẩm sinh tiếng Anh là congenital disorder /kənˈʤɛnɪtl dɪsˈɔːdə/. Rối loạn hoặc bệnh tồn tại từ khi sinh ra, do yếu tố di truyền hoặc phát triển bất thường trong thai kỳ.

Hình minh hoạ "bệnh bẩm sinh" tiếng Anh là "congenital disorder"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

congenital disorder

Danh từ
/kənˈʤɛnɪtl dɪsˈɔːdə/

Ví dụ câu với bệnh bẩm sinh / congenital disorder

  1. 1

    Bệnh bẩm sinh có thể ảnh hưởng đến các cơ quan khác nhau trong cơ thể.

    Congenital disorders can affect various organs in the body.

  2. 2

    Việc chẩn đoán sớm các bệnh bẩm sinh giúp điều trị hiệu quả hơn.

    Early diagnosis of congenital disorders helps in more effective treatment.

Ghi chú dùng từ bệnh bẩm sinh

Bệnh bẩm sinh là các rối loạn tồn tại từ khi sinh ra, liên quan đến di truyền hoặc phát triển bất thường. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'genetic disorder' (bệnh di truyền), 'hereditary' (di truyền), và 'developmental anomaly' (dị tật phát triển).

Video minh hoạ bệnh bẩm sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệnh bẩm sinh

Câu hỏi thường gặp về "bệnh bẩm sinh"

Bệnh bẩm sinh tiếng Anh là gì?

Bệnh bẩm sinh tiếng Anh là "congenital disorder" (danh từ), nghĩa là: Rối loạn hoặc bệnh tồn tại từ khi sinh ra, do yếu tố di truyền hoặc phát triển bất thường trong thai kỳ.

"congenital disorder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"congenital disorder" nghĩa tiếng Việt là "bệnh bẩm sinh". Bệnh bẩm sinh là các rối loạn tồn tại từ khi sinh ra, liên quan đến di truyền hoặc phát triển bất thường.

Phát âm "congenital disorder" như thế nào?

"congenital disorder" có phiên âm IPA /kənˈʤɛnɪtl dɪsˈɔːdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "congenital disorder"?

Congenital disorders can affect various organs in the body. — Bệnh bẩm sinh có thể ảnh hưởng đến các cơ quan khác nhau trong cơ thể.