The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khí bẩm tiếng Anh là gì?

khí bẩm tiếng Anh là inborn character /ˌɪnˈbɔːn ˈkærəktə/. Đặc điểm tính cách hoặc năng lực tự nhiên có sẵn từ khi sinh ra.

Hình minh hoạ "khí bẩm" tiếng Anh là "inborn character"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

inborn character

Danh từ
/ˌɪnˈbɔːn ˈkærəktə/

Ví dụ câu với khí bẩm / inborn character

  1. 1

    Khí bẩm của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nghệ sĩ xuất sắc từ nhỏ.

    Her inborn character made her an excellent artist from a young age.

  2. 2

    Khí bẩm trong con người thường quyết định thành công hay thất bại.

    Inborn character in a person often determines success or failure.

Ghi chú dùng từ khí bẩm

Khí bẩm đề cập đến đặc điểm tự nhiên có sẵn từ khi sinh ra của một người. Các từ liên quan: 'talent' (tài năng), 'innate' (bẩm sinh), 'natural ability' (khả năng tự nhiên).

Video minh hoạ khí bẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khí bẩm

Câu hỏi thường gặp về "khí bẩm"

Khí bẩm tiếng Anh là gì?

Khí bẩm tiếng Anh là "inborn character" (danh từ), nghĩa là: Đặc điểm tính cách hoặc năng lực tự nhiên có sẵn từ khi sinh ra.

"inborn character" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"inborn character" nghĩa tiếng Việt là "khí bẩm". Khí bẩm đề cập đến đặc điểm tự nhiên có sẵn từ khi sinh ra của một người.

Phát âm "inborn character" như thế nào?

"inborn character" có phiên âm IPA /ˌɪnˈbɔːn ˈkærəktə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "inborn character"?

Her inborn character made her an excellent artist from a young age. — Khí bẩm của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nghệ sĩ xuất sắc từ nhỏ.