Tiếng Việt
Bám vào tiếng Anh là gì?
bám vào tiếng Anh là Hold onto /həʊld ˈɒntʊ/. Giữ chặt hoặc bám lấy cái gì đó để không bị rời khỏi hoặc rơi ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hold onto
Ví dụ câu với bám vào / Hold onto
- 1
Cô ấy cố gắng bám vào tay của tôi khi đang đi qua cầu.
She tried to hold onto my hand while crossing the bridge.
- 2
Chúng tôi phải bám vào nhau để không bị lạc trong rừng.
We had to hold onto each other to avoid getting lost in the forest.
Ghi chú dùng từ bám vào
Bám vào có nghĩa là giữ chặt hoặc bám lấy một vật thể để không bị rơi hoặc mất. Các từ liên quan: grip (bám chặt), cling (bết dính, bám chặt), grasp (nắm chặt).
Video minh hoạ bám vào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bám vào
Câu hỏi thường gặp về "bám vào"
Bám vào tiếng Anh là gì?
Bám vào tiếng Anh là "Hold onto" (động từ), nghĩa là: Giữ chặt hoặc bám lấy cái gì đó để không bị rời khỏi hoặc rơi ra.
"Hold onto" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hold onto" nghĩa tiếng Việt là "bám vào". Bám vào có nghĩa là giữ chặt hoặc bám lấy một vật thể để không bị rơi hoặc mất.
Phát âm "Hold onto" như thế nào?
"Hold onto" có phiên âm IPA /həʊld ˈɒntʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hold onto"?
She tried to hold onto my hand while crossing the bridge. — Cô ấy cố gắng bám vào tay của tôi khi đang đi qua cầu.