Tiếng Việt
Bám rễ tiếng Anh là gì?
bám rễ tiếng Anh là root /ruːt/. rễ cây, phần dưới đất giúp cây cố định và hút chất dinh dưỡng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
root
Ví dụ câu với bám rễ / root
- 1
Cây này đã bám rễ rất sâu vào đất.
This tree has rooted deeply into the ground.
- 2
Chúng tôi cần phải bám rễ vững chắc trong cộng đồng để phát triển.
We need to root ourselves firmly in the community to grow.
Ghi chú dùng từ bám rễ
Bám rễ nghĩa là cố định, gắn bó chặt chẽ. Các từ liên quan: 'gốc' (root, gốc rễ của cây), 'cội nguồn' (origin, nguồn gốc), 'bám sát' (stick closely, gắn bó chặt chẽ).
Video minh hoạ bám rễ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bám rễ
Câu hỏi thường gặp về "bám rễ"
Bám rễ tiếng Anh là gì?
Bám rễ tiếng Anh là "root" (động từ), nghĩa là: rễ cây, phần dưới đất giúp cây cố định và hút chất dinh dưỡng.
"root" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"root" nghĩa tiếng Việt là "bám rễ". Bám rễ nghĩa là cố định, gắn bó chặt chẽ.
Phát âm "root" như thế nào?
"root" có phiên âm IPA /ruːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "root"?
This tree has rooted deeply into the ground. — Cây này đã bám rễ rất sâu vào đất.