Tiếng Việt
Bám dính tiếng Anh là gì?
Bám dính tiếng Anh là Cling /klɪŋ/. Dính chặt hoặc bám vào một vật thể nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cling
Ví dụ câu với Bám dính / Cling
- 1
Em bé nhỏ bám dính mẹ để không bị lạc.
The child clung to his mother to avoid getting lost.
- 2
Lá cây bám dính vào nhánh cây trong suốt mùa thu.
The leaves clung to the branches throughout autumn.
Ghi chú dùng từ Bám dính
Bám dính mô tả hành động giữ chặt hoặc bám vào vật thể. Các từ liên quan gồm 'adhere' (dán chặt), 'stick' (dán, dính), và 'attach' (gắn, dán vào).
Video minh hoạ Bám dính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bám dính
Câu hỏi thường gặp về "Bám dính"
Bám dính tiếng Anh là gì?
Bám dính tiếng Anh là "Cling" (động từ), nghĩa là: Dính chặt hoặc bám vào một vật thể nào đó.
"Cling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cling" nghĩa tiếng Việt là "Bám dính". Bám dính mô tả hành động giữ chặt hoặc bám vào vật thể.
Phát âm "Cling" như thế nào?
"Cling" có phiên âm IPA /klɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cling"?
The child clung to his mother to avoid getting lost. — Em bé nhỏ bám dính mẹ để không bị lạc.