Tiếng Việt
Bạn ăn sáng chưa tiếng Anh là gì?
bạn ăn sáng chưa tiếng Anh là Have you had breakfast? /hæv ju hæd ˈbrɛkfəst?/. Bạn đã ăn sáng chưa? - Câu hỏi hỏi về việc ai đó đã ăn sáng hay chưa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Have you had breakfast?
Ví dụ câu với bạn ăn sáng chưa / Have you had breakfast?
- 1
Have you had breakfast today?
Bạn đã ăn sáng hôm nay chưa?
- 2
I usually have breakfast at 7 am.
Tôi thường ăn sáng lúc 7 giờ sáng.
Ghi chú dùng từ bạn ăn sáng chưa
Cụm từ dùng để hỏi ai đó đã ăn sáng hay chưa. Các từ liên quan: breakfast (bữa sáng), meal (bữa ăn), brunch (bữa sáng muộn).
Video minh hoạ bạn ăn sáng chưa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bạn ăn sáng chưa
Câu hỏi thường gặp về "bạn ăn sáng chưa"
Bạn ăn sáng chưa tiếng Anh là gì?
Bạn ăn sáng chưa tiếng Anh là "Have you had breakfast?" (cụm từ), nghĩa là: Bạn đã ăn sáng chưa? - Câu hỏi hỏi về việc ai đó đã ăn sáng hay chưa.
"Have you had breakfast?" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Have you had breakfast?" nghĩa tiếng Việt là "bạn ăn sáng chưa". Cụm từ dùng để hỏi ai đó đã ăn sáng hay chưa.
Phát âm "Have you had breakfast?" như thế nào?
"Have you had breakfast?" có phiên âm IPA /hæv ju hæd ˈbrɛkfəst?/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Have you had breakfast?"?
Bạn đã ăn sáng hôm nay chưa? — Have you had breakfast today?